cleft palate

Học thuật
Thân thiện
cleft palate

A baby with a cleft palate is being examined by a pediatrician.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe hở vòm miệng: Một dị tật bẩm sinh, trong đó một khe hở hoặc khoảng trốngvòm miệng (phần trên của khoang miệng). Khe hở này có thể ảnh hưởng đến phần xương cứng (vòm miệng cứng), phần mềm phía sau (vòm miệng mềm), hoặc cả hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The baby was born with a cleft palate. (Em bé được sinh ra với khe hở vòm miệng.)
    • Surgery is often required to repair a cleft palate. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để sửa chữa khe hở vòm miệng.)
    • A cleft palate can affect a child's ability to feed and speak. (Khe hở vòm miệng có thể ảnh hưởng đến khả năng ăn uống nói của trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cleft palate repair": phẫu thuật sửa chữa khe hở vòm miệng.

    • The child underwent successful cleft palate repair at one year old. (Đứa trẻ đã trải qua ca phẫu thuật sửa chữa khe hở vòm miệng thành công khi được một tuổi.)
  • "Cleft palate team": nhóm chuyên gia điều trị khe hở vòm miệng (thường bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ chỉnh răng, chuyên gia ngôn ngữ...).

    • The multidisciplinary cleft palate team developed a comprehensive care plan. (Nhóm chuyên gia đa ngành về khe hở vòm miệng đã xây dựng một kế hoạch chăm sóc toàn diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleft lip (n): khe hở môi, một dị tật bẩm sinh khác thường có thể đi kèm với cleft palate.

    • The condition, involving both a cleft lip and a cleft palate, is called orofacial cleft. (Tình trạng bao gồm cả khe hở môi khe hở vòm miệng được gọi là khe hở hàm mặt.)
  • Palatal (adj): thuộc về vòm miệng.

    • The surgeon assessed the palatal structure. (Bác sĩ phẫu thuật đánh giá cấu trúc vòm miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Palatoschisis (n): (thuật ngữ y khoa) khe hở vòm miệng.
  • Congenital fissure of the palate: (cụm từ mô tả) khe hở bẩm sinhvòm miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ này.)

cleft palate

A baby with a cleft palate is being examined by a pediatrician.

Noun
  1. (dị tật bẩm sinh) khe hở vòm miệng.